ens

Cách phát âm:  US [enz] UK [enz]
  • n.= thực thể
  • WebCác ruột hệ thần kinh (ruột hệ thần kinh), Dịch vụ môi trường tin tức (môi trường tin tức Dịch vụ), đề án đề cử nhà tuyển dụng (đề án đề cử nhà tuyển dụng)
n.
1.
một thực thể thực tế, phân chất lượng hoặc đặc tính
abbr.
1.
Thiếu úy
Variant_forms_ofEns.

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của ens là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của ens bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của ens bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của ens. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như ens. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho ens cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của ens. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của ens: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa ens. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh ens trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của ens, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì ens thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng ens, từ tiếng Anh có chứa ens, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng ens.