endoplasms

  • n."Cuộc sống" endoplasmic
  • WebTế bào chất; Trong tế bào chất; Trong bột giấy
n.
1.
Các lớp bên trong, chất lỏng hơn của tế bào chất trong một tế bào
n.

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của endoplasms là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của endoplasms bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của endoplasms bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của endoplasms. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như endoplasms. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho endoplasms cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của endoplasms. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của endoplasms: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa endoplasms. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh endoplasms trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của endoplasms, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì endoplasms thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng endoplasms, từ tiếng Anh có chứa endoplasms, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng endoplasms.