elly

Để định nghĩa của elly, vui lòng truy cập ở đây.

  • Sắp xếp lại các chữ tiếng Anh: elly
  • Thêm một ký tự không tạo mới từ Anh.
  • Từ tiếng Anh có elly, với hơn 7 lá thư : Không có kết quả
  • Danh sách tất cả các từ tiếng Anh  Từ tiếng Anh bắt đầu với elly, Từ tiếng Anh có chứa elly hoặc Từ tiếng Anh kết thúc với elly
  • Với theo thứ tự, Từ tiếng Anh được hình thành bởi bất kỳ phần nào của ellye  el  ell  ll  ly  y

  • Dựa trên elly, tất cả các từ tiếng Anh, được hình thành bằng cách thay đổi một ký tự
  • Tạo mới từ tiếng Anh với các cặp thư cùng một:  el  ll  ly
  • Tìm thấy từ bắt đầu với elly bằng thư tiếp theo

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của elly là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của elly bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của elly bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của elly. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như elly. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho elly cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của elly. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của elly: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa elly. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh elly trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của elly, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì elly thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng elly, từ tiếng Anh có chứa elly, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng elly.