egocentrics

Để định nghĩa của egocentrics, vui lòng truy cập ở đây.

self-forgetful self-forgetting selfless unselfish
egoistic egoistical egomaniacal egotistic egotistical narcissistic self-absorbed self-centered self-concerned self-infatuated self-interested self-involved selfish self-loving self-obsessed self-oriented self-preoccupied self-regarding self-seeking self-serving solipsistic

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của egocentrics là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của egocentrics bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của egocentrics bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của egocentrics. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như egocentrics. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho egocentrics cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của egocentrics. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của egocentrics: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa egocentrics. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh egocentrics trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của egocentrics, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì egocentrics thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng egocentrics, từ tiếng Anh có chứa egocentrics, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng egocentrics.