diversity

Cách phát âm:  US [daɪˈvɜrsəti] UK [daɪˈvɜː(r)səti]
  • n.Sự đa dạng; Đa dạng hóa; Sự khác biệt (tình dục); Khác biệt (điểm)
  • WebSự đa dạng; Sự đa dạng; Sự đa dạng
n.
1.
một thực tế rằng những người rất khác nhau hoặc những thứ tồn tại trong một nhóm hoặc nơi