denitrify

Cách phát âm:  US [ˌdi:'naɪtrɪfaɪ] UK [ˌdi:'naɪtrɪfaɪ]
  • v.Loại bỏ (đất, không khí hoặc nước, vv) trong nitrat (Châu á); Nitơ; Dùng
  • WebNgoài nitơ; Ngoài các hợp chất nitơ; Đi đến n
v.
1.
để loại bỏ nitơ hoặc một hợp chất từ một chất nitơ
2.
để chuyển đổi nitrat thành amoniac và nitrit

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của denitrify là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của denitrify bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của denitrify bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của denitrify. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như denitrify. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho denitrify cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của denitrify. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của denitrify: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa denitrify. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh denitrify trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của denitrify, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì denitrify thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng denitrify, từ tiếng Anh có chứa denitrify, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng denitrify.