de

  • prep.Với bên ngoài "tắt. trên thực tế"
  • abbr.(=
  • WebĐức; de (tiêu hóa năng lượng);
prep.
1.
< nước ngoài > giống như tắt. de facto
2.
< nước ngoài > tương tự như của từ. de haut en bas
abbr.
1.
(= tàu khu trục hộ tống)
na.
1.
Delaware
prep.
1.
<<>  Same as off. de facto 
2.
<<>  Same as of from. de haut en bas 
abbr.
1.
(= destroyer escort) 
na.

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của de là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của de bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của de bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của de. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như de. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho de cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của de. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của de: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa de. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh de trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của de, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì de thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng de, từ tiếng Anh có chứa de, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng de.