cruzadoes

  • n.Bồ Đào Nha vàng hay bạc xu
  • WebCruzado; Keluzhaduo; Thu hơn Bồ Đào Nha
n.
1.
một đơn vị tiền tệ được sử dụng ở Brasil từ năm 1986 đến năm 1990, tương đương với 100 centavos
2.
một đồng xu hoặc hóa đơn giá trị một cruzado
n.
1.
a unit of currency used in Brazil between 1986 and 1990 equivalent to 100 centavos 

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của cruzadoes là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của cruzadoes bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của cruzadoes bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của cruzadoes. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như cruzadoes. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho cruzadoes cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của cruzadoes. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của cruzadoes: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa cruzadoes. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh cruzadoes trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của cruzadoes, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì cruzadoes thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng cruzadoes, từ tiếng Anh có chứa cruzadoes, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng cruzadoes.