creodonts

  • n."Cổ sinh vật học" thịt Anomodontia
  • WebThịt động vật răng; Thịt thấy-động vật
n.
1.
một tuyệt chủng động vật ăn thịt động vật có vú sống trong thời kỳ đại học.

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của creodonts là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của creodonts bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của creodonts bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của creodonts. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như creodonts. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho creodonts cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của creodonts. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của creodonts: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa creodonts. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh creodonts trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của creodonts, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì creodonts thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng creodonts, từ tiếng Anh có chứa creodonts, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng creodonts.