crenations

  • n.Quanh răng; Co rút (RBC)
  • WebLàm tròn răng cưa; Co rút di động; Gợn sóng
n.
1.
một chiếu tròn từ cạnh hoặc bề mặt của một cái gì đó như một lá thực vật hoặc một đồng xu
2.
một cạnh vỏ sò, hoặc một bề mặt với tròn dự
3.
một điều kiện y tế mà trong đó các tế bào máu đỏ co lại và phát triển nhiều lõm và những chỗ lồi lõm

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của crenations là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của crenations bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của crenations bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của crenations. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như crenations. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho crenations cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của crenations. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của crenations: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa crenations. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh crenations trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của crenations, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì crenations thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng crenations, từ tiếng Anh có chứa crenations, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng crenations.