ch

  • n.Tiền vệ trung tâm; Kết nối cáp; Cáp junction hộp
  • WebCholesterol; Thụy sĩ; Bẩm sinh suy giáp (bẩm sinh suy giáp)
abbr.
1.
Đồng hành của danh dự
2.
Thuỵ Sỹ
3.
nhà giải phóng
4.
tùy chỉnh nhà

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của ch là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của ch bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của ch bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của ch. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như ch. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho ch cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của ch. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của ch: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa ch. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh ch trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của ch, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì ch thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng ch, từ tiếng Anh có chứa ch, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng ch.