borrowings

Cách phát âm:  US [ˈbɔroʊɪŋ] UK [ˈbɒrəʊɪŋ]
  • n.Vay; Vay mượn từ [ẩn dụ]; Sao chép những người khác Hải quan
  • v."Mượn" từ quá khứ
  • WebVay; Cho vay; Biên lai tiền mặt từ vay
n.
1.
việc vay tiền; tiền còn nợ của một doanh nghiệp, quốc gia, hoặc tổ chức
2.
một từ hoặc cụm từ đó xuất phát từ một ngôn ngữ khác
v.
1.
Phân từ hiện tại của vay

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của borrowings là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của borrowings bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của borrowings bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của borrowings. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như borrowings. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho borrowings cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của borrowings. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của borrowings: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa borrowings. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh borrowings trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của borrowings, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì borrowings thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng borrowings, từ tiếng Anh có chứa borrowings, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng borrowings.