bigamy

Cách phát âm:  US [ˈbɪɡəmi] UK ['bɪɡəmi]
  • n.Tội phạm của bigamy
  • WebBigamy; đã thuyết phục, bigamy và chế độ đa thê một hành vi phạm tội hình sự
n.
1.
tội phạm của bị kết hôn với nhiều người cùng một lúc

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của bigamy là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của bigamy bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của bigamy bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của bigamy. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như bigamy. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho bigamy cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của bigamy. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của bigamy: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa bigamy. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh bigamy trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của bigamy, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì bigamy thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng bigamy, từ tiếng Anh có chứa bigamy, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng bigamy.
A (a) - B (b) - C (c) - D (d) - E (e) - F (f) - G (g) - H (h) - I (i) - J (j) - K (k) - L (l) - M (m) - N (n) - O (o) - P (p) - Q (q) - R (r) - S (s) - T (t) - U (u) - V (v) - W (w) - X (x) - Y (y) - Z (z)