bai

Cách phát âm:  US [baɪ] UK [baɪ]
  • n.Bai; HOA KỲ
  • WebTrắng; Beck lo âu hàng tồn kho (Beck lo âu hàng tồn kho); Động mạch truyền
n.
1.
một hình thức lịch sự của địa chỉ cho một người phụ nữ
2.
ở Bihar và Uttar Pradesh, một gái mại dâm
suf.
1.
ở Maharashtra và một phần của Karnataka, một hình thức tôn trọng của địa chỉ thêm vào sau khi một người phụ nữ ' s tên
  • Sắp xếp lại các chữ tiếng Anh: bai
  • Thêm một ký tự không tạo mới từ Anh.
  • Từ tiếng Anh có bai, với hơn 7 lá thư : Không có kết quả
  • Danh sách tất cả các từ tiếng Anh  Từ tiếng Anh bắt đầu với bai, Từ tiếng Anh có chứa bai hoặc Từ tiếng Anh kết thúc với bai
  • Với theo thứ tự, Từ tiếng Anh được hình thành bởi bất kỳ phần nào của baib  ba  a  ai

  • Dựa trên bai, tất cả các từ tiếng Anh, được hình thành bằng cách thay đổi một ký tự
  • Tạo mới từ tiếng Anh với các cặp thư cùng một:  ba  ai
  • Tìm thấy từ bắt đầu với bai bằng thư tiếp theo

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của bai là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của bai bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của bai bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của bai. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như bai. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho bai cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của bai. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của bai: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa bai. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh bai trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của bai, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì bai thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng bai, từ tiếng Anh có chứa bai, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng bai.