apartheid

Cách phát âm:  US [əˈpɑrtˌhaɪt] UK [əˈpɑː(r)tˌheɪt]
  • n.Phân biệt chủng tộc (trước đây là chính sách chính phủ Nam Phi)
  • WebChính sách phân biệt chủng tộc; Phân biệt chủng tộc Nam Phi; Chế độ phân biệt chủng tộc
n.
1.
Hệ thống chính trị đã tồn tại trong quá khứ tại Nam Phi, trong đó người da trắng chỉ có quyền chính trị và quyền lực