apartheid

Cách phát âm:  US [əˈpɑrtˌhaɪt] UK [əˈpɑː(r)tˌheɪt]
  • n.Phân biệt chủng tộc (trước đây là chính sách chính phủ Nam Phi)
  • WebChính sách phân biệt chủng tộc; Phân biệt chủng tộc Nam Phi; Chế độ phân biệt chủng tộc
n.
1.
Hệ thống chính trị đã tồn tại trong quá khứ tại Nam Phi, trong đó người da trắng chỉ có quyền chính trị và quyền lực

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của apartheid là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của apartheid bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của apartheid bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của apartheid. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như apartheid. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho apartheid cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của apartheid. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của apartheid: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa apartheid. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh apartheid trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của apartheid, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì apartheid thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng apartheid, từ tiếng Anh có chứa apartheid, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng apartheid.