alphabet

Cách phát âm:  US [ˈælfəˌbɛt] UK ['ælfəbet]
  • n.Bảng chữ cái
  • WebAifabei; bảng chữ cái; bảng chữ cái tiếng Anh
n.
1.
một tập hợp các ký tự theo một thứ tự cụ thể được sử dụng để viết một ngôn ngữ

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của alphabet là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của alphabet bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của alphabet bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của alphabet. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như alphabet. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho alphabet cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của alphabet. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của alphabet: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa alphabet. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh alphabet trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của alphabet, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì alphabet thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng alphabet, từ tiếng Anh có chứa alphabet, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng alphabet.